12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 锁 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+9501). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
锁 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 锁 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại那个抽屉锁着,钥匙就压在旁边的书下面。 — Cái ngăn kéo khóa lại, chìa khóa thì kẹp ngay dưới quyển sách bên cạnh.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm桌子最下面的抽屉锁着,钥匙在笔筒里。 — Ngăn kéo dưới cùng của bàn khoá lại, chìa cắm trong ống bút.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 191 câu trong đề này hỏi thẳng vào 锁vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 1 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.