16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 镜 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+955C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
镜 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 镜 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 32 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng Trương tìm kính儿子给他买了眼镜,他看什么都清楚了。 — Con trai mua cho ông cặp kính, nhìn gì cũng rõ hẳn ra.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnSạp báo góc phố biến mất里面是十几把钥匙,还有两副老花镜。 — Bên trong là hơn chục chiếc chìa khoá, và hai cái kính lão.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHọp lớp sau hai mươi năm大厅里没有人说话,老陈低着头擦眼镜。 — Trong sảnh không ai nói gì, lão Trần cúi đầu lau kính.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.