9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 钟 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+949F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
钟 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 钟 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不远,走十分钟就到。 — Không xa, đi mười phút là tới.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiXem phòng cho thuê有,走五分钟就到。 — Có, đi năm phút là tới.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm四点钟,天气冷了,下雨了。 — Bốn giờ, trời trở lạnh rồi đổ mưa.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 19 truyện · 5 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.