11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 银 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+94F6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
银 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 银 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 3đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 167 · 金 kimvàng, kim loại · 8 nét · kho có 38 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng您好,我想办一张银行卡。 — Chào chị, tôi muốn làm một cái thẻ ngân hàng.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng网上银行怎么开通? — Ngân hàng trực tuyến mở thế nào?HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnCụ già trước quầy ngân hàng我在银行柜台工作的第一年,遇到一位老先生。 — Năm đầu tôi làm ở quầy ngân hàng, tôi gặp một cụ ông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 银vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.