Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 伸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 75 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 13 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnCái kệ đồ bỏ quên我路过架子,也伸手摸了一下那只熊。 — Tôi đi ngang cái giá, cũng đưa tay chạm vào con gấu một cái.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp瓶口又细又长,它的嘴伸不到底。 — Cổ bình vừa nhỏ vừa dài, mỏ nó không thò tới đáy.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão它的树干三个人都抱不过来,枝子伸到河中间。 — Thân nó ba người ôm không xuể, cành vươn ra tới giữa sông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伸vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 284 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伸vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 伸vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · chưa có hội thoại.