Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 衣服晒在__上。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __这张票可以进去。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书很有__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请出示__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今年的__不错。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 孩子有很多__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 大家都__这幅画。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这家工厂__手机。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们不能__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他有开车__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他从来不__动物。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天来了几位__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống __他很努力。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__手拿书。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 衣服晒在阳台上。
Câu 39 · Đọc hiểu 凭这张票可以进去。
Câu 40 · Đọc hiểu 这本书很有价值。
Câu 41 · Đọc hiểu 请出示证件。
Câu 42 · Đọc hiểu 今年的利润不错。
Câu 43 · Đọc hiểu 孩子有很多玩具。
Câu 44 · Đọc hiểu 大家都赞美这幅画。
Câu 45 · Đọc hiểu 这家工厂生产手机。