Từ · HSK 4

cái thìa, cái muỗng

Âm Hán-Việt: thược tử
sháothanh 2 · đi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thược tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
请给我一个勺子。
Qǐng gěi wǒ yí gè sháozi.
Làm ơn cho tôi một cái thìa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.