Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 刀: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船开到河中间的时候,他把刀掉进了水里。 — Thuyền ra đến giữa sông thì anh ta đánh rơi con dao xuống nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao有个人在家里找不到自己的刀了。 — Có người ở nhà tìm mãi không thấy con dao của mình.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他却一点也不着急,慢慢从怀里拿出一把小刀。 — Anh ta lại chẳng vội chút nào, thong thả rút trong ngực ra một con dao nhỏ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刀vào phòng thi →Chủ đềNhà cửa và đồ dùngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.