Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 懒: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 11 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối有的同学说他懒,有的说他晚上打游戏。 — Có bạn bảo cậu lười, có bạn bảo tối cậu chơi điện tử.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao邻居说,他没有偷懒,他比谁都努力。 — Bác đáp: ông ta có lười đâu, ông ta chăm hơn ai hết.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão大树听不懂,也懒得听懂。 — Cây lớn không hiểu, mà cũng lười hiểu.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.