16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 懒 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+61D2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
懒 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 懒 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 61 · 心 tâmtrái tim, lòng dạ · 4 nét · kho có 93 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối有的同学说他懒,有的说他晚上打游戏。 — Có bạn bảo cậu lười, có bạn bảo tối cậu chơi điện tử.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười kéo mạ cho chóng cao邻居说,他没有偷懒,他比谁都努力。 — Bác đáp: ông ta có lười đâu, ông ta chăm hơn ai hết.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão大树听不懂,也懒得听懂。 — Cây lớn không hiểu, mà cũng lười hiểu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.