Bài 41 · HSK 4

羽毛球毛巾仔细详细
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
11từ mới
12chữ Hán mới
+3từ cấp trên chứa chữ của bài
1.138từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

11 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 7 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 3 từ chữ đơn — 7 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giấc mơ, mơ
MỘNG
mèng11 nét
giỏi, tuyệt
BỔNG
bàng12 nét
ngốc, đần
BỔN
bèn11 nét
lông vũ
6 nét
lông, tóc
MAO
máo4 nét
tỉ mỉ, con
TỬ
5 nét
nhỏ, chi tiết
TẾ
8 nét
chi tiết, rõ ràng
TƯỜNG
xiáng8 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ