4 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 毛 viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+6BDB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ
毛 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
毛 đứng đầu từ3 từ
毛 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 毛 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 37 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 82 · 毛 maolông · 4 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng Trương tìm kính可是老张有个毛病,常常找不到自己的眼镜。 — Chỉ có điều ông có tật hay quên, suốt ngày không biết kính mình để đâu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu门开了,老爷爷站在门口,手里还拿着一条毛巾。 — Cửa mở, ông cụ đứng đó, tay còn cầm một chiếc khăn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái đồng hồ chạy chậm bốn phút它有个毛病,每天都要慢上四分钟。 — Nó có một tật, ngày nào cũng chậm mất bốn phút.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 毛vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 毛vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.