Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 祝你一切__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把__打开。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个国家的__很好。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这__桥非常漂亮。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我要一__饺子。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里不__抽烟。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别为小事__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那个__里有什么?
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__出发吧。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这条裤子上有__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 事实__他是对的。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我家__学校不远。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 祝你一切顺利。
Câu 34 · Đọc hiểu 请把窗户打开。
Câu 35 · Đọc hiểu 这个国家的经济很好。
Câu 36 · Đọc hiểu 这座桥非常漂亮。
Câu 37 · Đọc hiểu 我要一份饺子。
Câu 38 · Đọc hiểu 这里不允许抽烟。
Câu 39 · Đọc hiểu 别为小事烦恼。
Câu 40 · Đọc hiểu 那个盒子里有什么?