Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 笨: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm原来我们父子俩,用的是同一种笨办法。 — Hoá ra hai cha con tôi, dùng chung một cách vụng về như nhau.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp这个办法一点也不聪明,只是笨得刚好够用。 — Cách ấy chẳng thông minh chút nào, chỉ là vụng đến mức vừa đủ dùng.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.