Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 倍: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy如果我们把数量加倍,价格能不能下调? — Nếu chúng tôi tăng gấp đôi số lượng, giá có hạ được không?HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnTấm thực đơn dịch sai可是那个星期,来的外国客人比从前多了三倍。 — Nhưng tuần ấy, khách nước ngoài tới đông gấp ba trước kia.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倍vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倍vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 264 câu trong đề này hỏi thẳng vào 倍vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 1 hội thoại.