Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 剩: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · bài này dạy 12 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo可以,不过这个颜色只剩黑色了。 — Được, nhưng màu này chỉ còn màu đen thôi.HSK 5 · nghe trong bài 178 →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy三成可以,剩下的发货前结清。 — Ba mươi phần trăm được, phần còn lại thanh toán hết trước khi giao hàng.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnVẽ rắn thêm chân古时候,有一家人办喜事,最后剩下一壶好酒。 — Ngày xưa, một nhà nọ làm đám cưới, cuối cùng còn dư lại một bình rượu ngon.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng可是剩下的羊,我还能留住。 — Nhưng những con còn lại thì tôi vẫn giữ được.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai他让大家停下,把剩下的水分成两半。 — Ông cho cả đoàn dừng lại, chia chỗ nước còn lại làm đôi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 剩vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 144 câu trong đề này hỏi thẳng vào 剩vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.