12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 剩 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+5269). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
剩 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 剩 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐổi hàng ở cửa hàng quần áo可以,不过这个颜色只剩黑色了。 — Được, nhưng màu này chỉ còn màu đen thôi.HSK 5 · nghe trong bài 178 →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy三成可以,剩下的发货前结清。 — Ba mươi phần trăm được, phần còn lại thanh toán hết trước khi giao hàng.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnVẽ rắn thêm chân古时候,有一家人办喜事,最后剩下一壶好酒。 — Ngày xưa, một nhà nọ làm đám cưới, cuối cùng còn dư lại một bình rượu ngon.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng可是剩下的羊,我还能留住。 — Nhưng những con còn lại thì tôi vẫn giữ được.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai他让大家停下,把剩下的水分成两半。 — Ông cho cả đoàn dừng lại, chia chỗ nước còn lại làm đôi.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 剩vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 144 câu trong đề này hỏi thẳng vào 剩vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 2 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.