6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 刚 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+521A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
刚 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 刚 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 22 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnĐi xa học cách bước đi有一天早上,他想回家,可是刚出门就出了问题。 — Một buổi sáng, anh định về quê, nhưng vừa ra khỏi cửa đã gặp chuyện.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng有的是刚下班的人,有的是刚下火车的学生。 — Có người vừa tan ca, có sinh viên vừa xuống tàu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn刚开始的那一年,奶奶每次都还给他放一碗饭。 — Năm đầu tiên, bữa nào bà cũng còn xới cho ông một bát cơm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 264 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刚vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 271 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刚vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.