Chữ Hán · lần đầu gặp ở HSK 1 · chữ đa âm

chia, phút

Âm Hán-Việt: PHÂN · PHẬN
fēnâm Hán-Việt phânThanh 1 — cao và phẳng, giữ đều từ đầu tới cuốiTrong một số từ đọc nhẹ thành “fen”.
fènâm Hán-Việt phậnThanh 4 — rơi dứt khoát từ cao xuống thấp
27 từ HSK chứa chữ nàyđứng một mình cũng là từ HSK 3
Học chữ này, bạn mở khoá
11 từ
Đó là số từ ở bậc HSK cao hơn 1 mà bạn chưa gặp, nhưng ghép âm Hán-Việt lại ra một từ tiếng Việt có thật, nên bạn có chỗ bám thay vì học thuộc từ đầu. Trang của từng từ nói rõ từ nào đoán thẳng được, từ nào phải kiểm nghĩa trước khi dùng. (14 từ nữa cũng chứa chữ này nhưng ghép ra không thành từ tiếng Việt, chúng tôi không tính vào đây.)
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết

Chữ viết bằng 4 nét (Mã Unicode: U+5206). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.

Lưới ô:
Nét thứ 4 / 4
Tốc độ:
Mạng từ

nằm trong 27 từ

Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
đứng đầu từ17 từ
đứng sau10 từ