bǎithanh 3 · võng rồi lênfēnthanh 1 · cao đềuzhīthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bách phân chi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
任务完成了百分之九十。
Rènwu wánchéng le bǎifēnzhī jiǔshí.
Nhiệm vụ đã hoàn thành chín mươi phần trăm.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.