Chữ Hán · lần đầu gặp ở HSK 4

của, trợ từ kết cấu, thay thế cho danh từ/đại từ

Âm Hán-Việt: CHI
zhīâm Hán-Việt chiThanh 1 — cao và phẳng, giữ đều từ đầu tới cuối
9 từ HSK chứa chữ nàyđứng một mình cũng là từ HSK 4
Học chữ này, bạn mở khoá
1 từ
Đó là số từ ở bậc HSK cao hơn 4 mà bạn chưa gặp, nhưng ghép âm Hán-Việt lại ra một từ tiếng Việt có thật, nên bạn có chỗ bám thay vì học thuộc từ đầu. Trang của từng từ nói rõ từ nào đoán thẳng được, từ nào phải kiểm nghĩa trước khi dùng. (6 từ nữa cũng chứa chữ này nhưng ghép ra không thành từ tiếng Việt, chúng tôi không tính vào đây.)
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết

Chữ 之 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E4B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.

Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ

之 nằm trong 9 từ

Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
之 đứng đầu từ2 từ
之 đứng sau7 từ
Gặp chữ này ở đâu

Chữ 之 nằm ở đâu trong khoá học

Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.

Bài họcBài 14 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 4 · 丿 phiệtnét phẩy · 1 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ可以,但要在两周之内补齐,否则影响你的学籍。 — Được, nhưng phải bổ sung đủ trong hai tuần, nếu không ảnh hưởng tới học tịch của bạn.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiMặc cả giá lô hàng一万件可以再减百分之三。 — Một vạn cái thì giảm thêm được ba phần trăm.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván后来他印一本书,只用了从前十分之一的时间。 — Về sau ông in một quyển sách chỉ mất một phần mười thời gian cũ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ一字之师这个说法,就是这么留下来的。 — Cách nói nhất tự chi sư chính là để lại từ đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm我摔门走了,之后半年没有回家。 — Tôi đập cửa bỏ đi, sau đó nửa năm không về nhà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 之vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 之vào phòng thi →

Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Vị trí chữ trong từ lấy từ đồ thị morpheme; xếp hạng đoán được lấy từ đối chiếu âm Hán-Việt với từ điển tiếng Việt. Bảng phân bộ thủ lấy từ trường kRSUnicode của Unihan. Tra từ khác · Tra theo bộ thủ · Xem toàn bộ đồ thị