3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 之 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E4B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
之 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 之 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 4 · 丿 phiệtnét phẩy · 1 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ可以,但要在两周之内补齐,否则影响你的学籍。 — Được, nhưng phải bổ sung đủ trong hai tuần, nếu không ảnh hưởng tới học tịch của bạn.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiMặc cả giá lô hàng一万件可以再减百分之三。 — Một vạn cái thì giảm thêm được ba phần trăm.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván后来他印一本书,只用了从前十分之一的时间。 — Về sau ông in một quyển sách chỉ mất một phần mười thời gian cũ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ一字之师这个说法,就是这么留下来的。 — Cách nói nhất tự chi sư chính là để lại từ đó.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm我摔门走了,之后半年没有回家。 — Tôi đập cửa bỏ đi, sau đó nửa năm không về nhà.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 之vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 之vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.