3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 久 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E45). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
久 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 久 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 4 · 丿 phiệtnét phẩy · 1 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay您好,去机场要多久? — Chào anh, ra sân bay mất bao lâu?HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc走回去要多久? — Đi ngược lại mất bao lâu?HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao很久很久以前,有个人坐船过河。 — Rất lâu về trước, có một người ngồi thuyền qua sông.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 032 câu trong đề này hỏi thẳng vào 久vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 114 câu trong đề này hỏi thẳng vào 久vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 35 truyện · 3 hội thoại · 5 đề thi thử, 17 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.