Chữ Hán · lần đầu gặp ở HSK 3

trợ từ nghi vấn, cảm thán

Âm Hán-Việt: HỒ
hūâm Hán-Việt hồThanh 1 — cao và phẳng, giữ đều từ đầu tới cuốiTrong một số từ đọc nhẹ thành “hu”.
3 từ HSK chứa chữ này
Học chữ này, bạn mở khoá
1 từ
Đó là số từ ở bậc HSK cao hơn 3 mà bạn chưa gặp, nhưng ghép âm Hán-Việt lại ra một từ tiếng Việt có thật, nên bạn có chỗ bám thay vì học thuộc từ đầu. Trang của từng từ nói rõ từ nào đoán thẳng được, từ nào phải kiểm nghĩa trước khi dùng. (1 từ nữa cũng chứa chữ này nhưng ghép ra không thành từ tiếng Việt, chúng tôi không tính vào đây.)
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết

Chữ 乎 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+4E4E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.

Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ

乎 nằm trong 3 từ

Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
乎 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu

Chữ 乎 nằm ở đâu trong khoá học

Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Vị trí chữ trong từ lấy từ đồ thị morpheme; xếp hạng đoán được lấy từ đối chiếu âm Hán-Việt với từ điển tiếng Việt. Bảng phân bộ thủ lấy từ trường kRSUnicode của Unihan. Tra từ khác · Tra theo bộ thủ · Xem toàn bộ đồ thị