Bài 11 · HSK 3
太阳头发感兴趣感冒附近难过几乎城市如果地教条
12từ mới
10chữ Hán mới
+24từ cấp trên chứa chữ của bài
433từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 5 từ phải học thẳng — 4 từ chữ đơn — 3 từ
- 太阳mặt trờiâm Hán-Việt thái dươngĐọc quen tai: “thái dương”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 头发tócâm Hán-Việt đầu phátÂm Hán-Việt “đầu phát” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 感兴趣hứng thú, thíchâm Hán-Việt cảm hứng thúÂm Hán-Việt “cảm hứng thú” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 感冒cảm cúm, bị cảmâm Hán-Việt cảm mạoĐọc quen tai: “cảm mạo”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 附近gần đây, quanh đâyâm Hán-Việt phụ cậnĐọc quen tai: “phụ cận”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 难过buồn bã, khó chịuâm Hán-Việt nan quáÂm Hán-Việt “nan quá” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 几乎hầu như, suýtâm Hán-Việt cơ hồĐọc quen tai: “cơ hồ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 城市thành phốâm Hán-Việt thành thịĐọc quen tai: “thành thị”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 如果nếuâm Hán-Việt như quảÂm Hán-Việt “như quả” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 地đất, mặt đất, trợ từ kết cấuâm Hán-Việt địaTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “địa”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 教dạyâm Hán-Việt giaoTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “giao”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 条lượng từ (dùng cho vật dài, mảnh)âm Hán-Việt điềuTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “điều”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
11 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
mặt trời, dương khí
DƯƠNG
6 nét
đầu, phía trên
ĐẦU
5 nét
cảm giác, xúc động
CẢM
13 nét
thú vị, sở thích
THÚ
15 nét
liều, mạo nhận
MẠO
9 nét
gắn vào, phụ thêm
PHỤ
7 nét
khó
NAN
10 nét
trợ từ nghi vấn, cảm thán
HỒ
5 nét
thành phố, thành trì
THÀNH
9 nét
như, giống như
NHƯ
6 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc loại trừ hoặc bổ sung: 除了…以外
除了 A 以外, … 都/也 …Có hai nghĩa ngược nhau, phân biệt bằng từ ở vế sau: đi với 都 là LOẠI TRỪ A; đi với 也/还 là NGOÀI A ra còn thêm. Nếu đi với 还/也 thì mang nghĩa bổ sung (ngoài A ra còn có B). Nếu đi với 都 thì mang nghĩa loại trừ (ngoại trừ A ra tất cả đều B).
- 除了他以外, 我们都去。Trừ anh ấy ra, chúng tôi đều đi.
- 除了汉语, 他还会说汉字。Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết viết chữ Hán.
- 除了唱歌以外,他还会跳舞。Ngoài ca hát ra, anh ấy còn biết nhảy múa.
- 除了小张以外,大家都在教室里。Ngoại trừ Tiểu Trương ra, mọi người đều ở trong phòng học.
Người Việt hay sai chỗ này: Nhìn 都 hay 也 mới biết câu đang loại trừ hay đang thêm vào. Nhìn phó từ ở vế sau để hiểu nghĩa: có 还/也 là 'bổ sung', có 都/全 là 'loại trừ'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →