3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 上 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+4E0A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
上 nằm trong 16 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
上 đứng đầu từ10 từ
上 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 上 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 1 · 一 nhấtmột · 1 nét · kho có 25 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnMười đồng mua táo小明看见桌子上有很多苹果。 — Tiểu Minh nhìn thấy trên bàn có rất nhiều táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫喜欢睡在爸爸的椅子上。 — Mèo thích nằm ngủ trên ghế của bố.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 116 truyện · 28 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.