Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
上 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 晚上)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 晚上: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiKhám vì cảm cúm昨天晚上开始的。 — Bắt đầu từ tối hôm qua.HSK 3 · nghe trong bài 66 →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán rau bên đường从早上等到晚上,天很冷,还下了雨。 — Đợi từ sáng đến tối, trời rét, lại còn đổ mưa.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty晚上女儿打来电话,笑着说,爸,你今天出名了。 — Tối con gái gọi điện, cười bảo: bố ơi, hôm nay bố nổi tiếng rồi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 晚上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 312 câu trong đề này hỏi thẳng vào 晚上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 512 câu trong đề này hỏi thẳng vào 晚上vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 5 hội thoại.