Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
往 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 往)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 往: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 7 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu往前走,在右边。 — Đi thẳng về phía trước, ở bên phải.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc你走反了,应该往回走。 — Bạn đi ngược rồi, phải đi ngược lại.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc从前有个人,坐着马车往北走。 — Ngày xưa có một người ngồi xe ngựa đi ngược lên phía bắc.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 往vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 往vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 往vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 2 hội thoại.