8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 往 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5F80). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
往 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 往 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 60 · 彳 xíchbước chân trái, đi từng bước · 3 nét · kho có 17 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu往前走,在右边。 — Đi thẳng về phía trước, ở bên phải.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc你走反了,应该往回走。 — Bạn đi ngược rồi, phải đi ngược lại.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnNgười chỉ đường老人说:“往前走,到第二条路往右。” — Cụ bảo: “Cứ đi thẳng, đến con đường thứ hai thì rẽ phải.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc从前有个人,坐着马车往北走。 — Ngày xưa có một người ngồi xe ngựa đi ngược lên phía bắc.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 往vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 往vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 23 truyện · 2 hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.