Từ · HSK 5

qua lại, giao thiệp

Âm Hán-Việt: giao vãng
jiāothanh 1 · cao đềuwǎngthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giao vãng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们交往了两年。
Tā men jiāo wǎng le liǎng nián.
Họ qua lại với nhau hai năm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.