6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 交 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+4EA4). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
交 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 交 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 8 · 亠 đầunắp đậy, phần trên của chữ · 2 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách要交钱,一天一块。 — Phải nộp tiền, một ngày một tệ.HSK 4 · nghe trong bài 87 →Hội thoạiBàn về không khí thành phố我觉得先做公共交通。 — Tôi nghĩ làm giao thông công cộng trước.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp一星期以后,纸都交上来了。 — Một tuần sau, giấy nộp lên đủ cả.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ那不是一门生意,那是一个人对自己说过的话的交代。 — Đó không phải một cái nghề, đó là cách một con người giữ lời với chính mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm装箱的工作交给了地球上二百多个农民。 — Việc đóng hộp giao cho hơn hai trăm người nông dân trên Trái Đất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 交vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 交vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 3 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.