Từ · HSK 6

chốt đơn, giao dịch xong

Âm Hán-Việt: thành giao
chéngthanh 2 · đi lênjiāothanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thành giao” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这笔生意成交了。
Zhè bǐ shēng yi chéng jiāo le.
Vụ làm ăn này đã thành.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.