9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 亲 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+4EB2). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
亲 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
亲 đứng đầu từ6 từ
亲 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 亲 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 36 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 8 · 亠 đầunắp đậy, phần trên của chữ · 2 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê他说,这是我父亲的书,他上个月走了。 — Ông nói: đây là sách của cha tôi, ông cụ mất tháng trước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức上面写着,本店不再接受任何与亲人有关的项目。 — Trên đó viết: cửa hàng không nhận bất kỳ hạng mục nào liên quan tới người thân.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ有个父亲把儿子举起来,让他看得更清楚些。 — Có người cha nhấc con trai lên cho nó nhìn rõ hơn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.