Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
父 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 父亲)
亲 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 父亲)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 父亲: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 36 của HSK 4đơn vị 8 · bài này dạy 10 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê他说,这是我父亲的书,他上个月走了。 — Ông nói: đây là sách của cha tôi, ông cụ mất tháng trước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ有个父亲把儿子举起来,让他看得更清楚些。 — Có người cha nhấc con trai lên cho nó nhìn rõ hơn.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnSau khi mất con dao那把刀是他父亲留下的,用了二十多年。 — Con dao ấy là của cha ông để lại, dùng đã hơn hai mươi năm.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 父亲vào phòng thi →Chủ đềGia đìnhxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.