Từ · HSK 4

bánh quy

Âm Hán-Việt: bính can
bǐngthanh 3 · võng rồi lêngānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 餅幹
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bính can” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子在吃饼干。
Hái zi zài chī bǐng gān.
Đứa bé đang ăn bánh quy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.