3 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 干 viết bằng 3 nét (Mã Unicode: U+5E72). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 3 / 3
Tốc độ:
Mạng từ
干 nằm trong 16 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 干 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 51 · 干 cancái khiên; can dự; khô · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiXem phòng cho thuê一千二百元,很干净。 — Một nghìn hai trăm tệ, rất sạch sẽ.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnBạn ngủ gật ở bàn cuối我坐在他前面,只知道他的书特别干净。 — Tôi ngồi trước cậu, chỉ biết sách vở cậu sạch sẽ lạ thường.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân说完,他把那壶酒喝得干干净净。 — Nói xong, anh ta uống sạch bình rượu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他每天从早到晚在地里干活,日子过得很辛苦。 — Ngày nào anh cũng làm ruộng từ sáng tới tối, sống rất vất vả.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 1 hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.