5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 平 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+5E73). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
平 nằm trong 18 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
平 đứng đầu từ15 từ
平 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 平 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 9 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 51 · 干 cancái khiên; can dự; khô · 3 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我希望能符合行业的平均水平,具体的可以再商量。 — Tôi mong phù hợp mức trung bình của ngành, cụ thể thì có thể bàn thêm.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa我进去,看见店里的人比平时多得多。 — Tôi bước vào, thấy khách đông hơn ngày thường rất nhiều.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván第一次试的时候,字排得不平,印出来一半深一半浅。 — Lần thử đầu, chữ xếp không phẳng, in ra nửa đậm nửa nhạt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa他养了几匹马,日子过得平平安安。 — Ông nuôi mấy con ngựa, ngày tháng trôi qua bình yên.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 平vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 平vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.