Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 平: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我希望能符合行业的平均水平,具体的可以再商量。 — Tôi mong phù hợp mức trung bình của ngành, cụ thể thì có thể bàn thêm.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa我进去,看见店里的人比平时多得多。 — Tôi bước vào, thấy khách đông hơn ngày thường rất nhiều.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván第一次试的时候,字排得不平,印出来一半深一半浅。 — Lần thử đầu, chữ xếp không phẳng, in ra nửa đậm nửa nhạt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng lão mất ngựa他养了几匹马,日子过得平平安安。 — Ông nuôi mấy con ngựa, ngày tháng trôi qua bình yên.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 274 câu trong đề này hỏi thẳng vào 平vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 604 câu trong đề này hỏi thẳng vào 平vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.