Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 夸: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 56 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnCái mâu và cái thuẫn那天集市上人很多,他就大声夸起自己的东西来。 — Hôm ấy chợ đông người, anh ta liền lớn tiếng khoe hàng của mình.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm我写他从来没有夸过我一次。 — Tôi viết rằng ông chưa bao giờ khen tôi một lần.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 402 câu trong đề này hỏi thẳng vào 夸vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · chưa có hội thoại.