Bài 54 · HSK 5

游览恋爱接触控制提纲摄影未必未来灾害特殊组织组合组成艰苦诚恳
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
12chữ Hán mới
+6từ cấp trên chứa chữ của bài
2.060từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

1/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 14 từ phải học thẳng — 0 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

15 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
yêu thương, vương vấn
LUYẾN
liàn10 nét
chạm, xúc phạm
XÚC
chù13 nét
kiểm soát, tố cáo
KHỐNG
kòng11 nét
cương lĩnh, đầu mối
CƯƠNG
gāng7 nét
nhiếp (thu hút, giữ, chụp ảnh)
NHIẾP
shè13 nét
tai họa, thảm họa
TAI
zāi7 nét
khác, đặc biệt
THÙ
shū10 nét
tổ, nhóm
TỔ
8 nét
dệt, đan
CHỨC
zhī8 nét
gian khổ, khó khăn
GIAN
jiān8 nét
thành khẩn, thiết tha
KHẨN
kěn10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 15 chữ