6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 合 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+5408). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
合 nằm trong 23 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
合 đứng đầu từ11 từ
合 đứng sau12 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 合 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua sim điện thoại那这个五十块的比较合适。 — Vậy gói năm mươi tệ này khá hợp.HSK 4 · nghe trong bài 126 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnCửa hàng ký ức按照合同,取走的记忆当天就要销毁。 — Theo hợp đồng, ký ức đã lấy đi phải huỷ ngay trong ngày.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng他不接合同,不接说明书,只接诗。 — Ông không nhận hợp đồng, không nhận bản hướng dẫn, chỉ nhận thơ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng年底公司拿到了这个项目带来的大合同。 — Cuối năm công ty nhận được hợp đồng lớn nhờ dự án ấy.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 8 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.