Từ · HSK 4

thích hợp, phù hợp

Âm Hán-Việt: hợp thích
thanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 合適
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hợp thích” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这件衣服很合适 。
Zhè jiàn yīfú hěn héshì.
Bộ quần áo này rất phù hợp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.