5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 号 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+53F7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
号 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
号 đứng đầu từ3 từ
号 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 号 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNhận phòng khách sạn给您。房间在几号? — Đây ạ. Phòng số bao nhiêu?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXem phòng cho thuê下个月一号。 — Mùng một tháng sau.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao他拿出笔,在船边上做了一个记号。 — Anh ta rút bút ra, đánh một dấu lên mạn thuyền.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời二零八零年,天上有一个很大的站,叫太空一号。 — Năm hai không tám mươi, trên trời có một trạm rất lớn tên là Thái Không số 1.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在船边上认认真真地刻了一个记号。 — Anh ta khắc thật cẩn thận một dấu lên mạn thuyền.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 11 hội thoại · 5 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.