Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
号 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 号)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 号: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNhận phòng khách sạn给您。房间在几号? — Đây ạ. Phòng số bao nhiêu?HSK 3 · nghe trong bài 58 →Hội thoạiXem phòng cho thuê下个月一号。 — Mùng một tháng sau.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao他拿出笔,在船边上做了一个记号。 — Anh ta rút bút ra, đánh một dấu lên mạn thuyền.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời二零八零年,天上有一个很大的站,叫太空一号。 — Năm hai không tám mươi, trên trời có một trạm rất lớn tên là Thái Không số 1.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在船边上认认真真地刻了一个记号。 — Anh ta khắc thật cẩn thận một dấu lên mạn thuyền.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 号vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 11 hội thoại.