Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
认 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 认识)
识 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 认识)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 认识: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 1đơn vị 3 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiLàm quen bạn mới太好了,认识你很高兴。 — Tốt quá, rất vui được quen bạn.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnNgười chỉ đường那天下午,小红认识了一个新朋友。 — Chiều hôm ấy, Tiểu Hồng quen thêm được một người bạn mới.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红说,一把伞让她认识了一位新朋友。 — Tiểu Hồng bảo, một chiếc ô đã cho cô bé một người bạn mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ孩子们在课本上认识星星,就像认识别的动物。 — Lũ trẻ nhận biết các vì sao trong sách giáo khoa, hệt như nhận biết mấy con vật lạ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 认识vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 认识vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 认识vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 1 hội thoại.