Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
承 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 承认)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 承认: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 5đơn vị 4 · bài này dạy 16 từ và 11 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến这倒是真的,我承认这个优点。 — Cái này thì đúng thật, tôi công nhận ưu điểm đó.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng工程师读完,承认机器那份每个字都对。 — Nữ kỹ sư đọc xong, thừa nhận bản của máy chữ nào cũng đúng.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 承认vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 1 hội thoại.