Từ · HSK 5

phấn đấu, nỗ lực

Âm Hán-Việt: phấn đấu
fènthanh 4 · rơi xuốngdòuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 奮鬥
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phấn đấu” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他为理想奋斗。
Tā wèi lǐ xiǎng fèn dòu.
Anh ấy phấn đấu vì lý tưởng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.