Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
确 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 确认)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 确认: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 11 của HSK 5đơn vị 3 · bài này dạy 16 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThương lượng giá với nhà máy好,我今天下午把合同发给你确认。 — Được, chiều nay tôi gửi hợp đồng cho anh xác nhận.HSK 5 · nghe trong bài 208 →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 确认vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 424 câu trong đề này hỏi thẳng vào 确认vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.