Từ · HSK 5

đăng ký khám, gửi bảo đảm

Âm Hán-Việt: quái hiệu
guàthanh 4 · rơi xuốnghàothanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 挂號
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quái hiệu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
看病要先挂号。
Kàn bìng yào xiān guà hào.
Khám bệnh phải đăng ký trước.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.