9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 挂 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+6302). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
挂 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 挂 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 41 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại我常常说两句就挂了电话。 — Tôi thường nói vài câu là cúp máy.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBịt tai đi trộm chuông古时候,有个人看见邻居家门口挂着一只大铃。 — Ngày xưa, có kẻ trông thấy trước cửa nhà hàng xóm treo một quả chuông lớn.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnTấm thực đơn dịch sai我说,改吧,可是留一张旧的挂在墙上。 — Tôi bảo: sửa đi, nhưng giữ lại một tờ cũ treo lên tường.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 534 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挂vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 544 câu trong đề này hỏi thẳng vào 挂vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.