Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你的__是什么?
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống __里有很多树。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间里太__了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请给我一个__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__帮我买点菜。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__到了你的信。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__不太高兴。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我把衣服__起来了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天的__很有趣。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__去咖啡馆喝咖啡。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这本书的__很简单。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很努力,__失败了。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 你的专业是什么?
Câu 34 · Đọc hiểu 森林里有很多树。
Câu 35 · Đọc hiểu 房间里太乱了。
Câu 36 · Đọc hiểu 请给我一个塑料袋。
Câu 37 · Đọc hiểu 你顺便帮我买点菜。
Câu 38 · Đọc hiểu 我收到了你的信。
Câu 39 · Đọc hiểu 他好像不太高兴。
Câu 40 · Đọc hiểu 我把衣服挂起来了。